ngoại tâm

ngoại tâm

Các nhà địa chấn học nhanh chóng xác định ngoại tâm của trận động đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):

    • Tâm chấn: "ngoại tâm" chỉ điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên tâm của một trận động đất (nơi phát sinh chấn động). Đây vị trí sóng địa chấn lan ra mạnh nhất thường được ghi nhận đầu tiên.
    • dụ: Các nhà khoa học xác định ngoại tâm của trận động đất nằmngoài khơi. (Các chuyên gia tìm ra điểm chấn động mạnh nhất trên mặt đất.)
  2. Tính từ (Hiếm dùng):

    • Hướng ra bên ngoài, ly tâm: "ngoại tâm" mô tả xu hướng hoặc đặc điểm liên quan đến việc xa rời trung tâm, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
    • dụ: Lực ngoại tâm trong máy ly tâm giúp tách các chất. (Lực hướng ra ngoài tâm hỗ trợ quá trình phân tách.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ngoại tâm của động đất thường gây thiệt hại nặng nề nhất. (Điểm trên bề mặt gần tâm chấn nhất là nơi chịu ảnh hưởng lớn.)
    • Bản đồ địa chấn ghi vị trí ngoại tâm. (Biểu đồ chỉ ra điểm chấn động mạnh trên mặt đất.)
  • Tính từ:

    • Chuyển động ngoại tâm của bánh xe giúp cân bằng lực. (Sự di chuyển xa tâm tạo sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngoại tâm động đất": tâm chấn của một trận động đất cụ thể.

    • Ngoại tâm động đất năm 2023 nằm gần thành phố. (Điểm chấn động mạnh trên mặt đất của trận động đất năm 2023.)
  • "khoảng cách ngoại tâm": khoảng cách từ tâm chấn đến một điểm khảo sát.

    • Khoảng cách ngoại tâm ảnh hưởng đến cường độ rung lắc. (Khoảng cách từ điểm chấn động mạnh quyết định mức độ tác động.)
Biến thể từ gần giống
  • Nội tâm (danh từ): tâm chấn sâu trong lòng đất, nơi phát sinh động đất — trái nghĩa với ngoại tâm.

    • Nội tâm nằm sâu dưới lớp vỏ Trái Đất. (Điểm phát sinh động đất ở độ sâu lớn.)
  • Tâm chấn (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "ngoại tâm" trong địa chất.

    • Tâm chấn điểm trên mặt đất gần nội tâm nhất. (Điểm bề mặt tương ứng với nguồn động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm chấn (địa chất): điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên nội tâm.
  • Điểm chấn động (địa ): vị trí chịu tác động mạnh từ động đất.
Thành ngữ liên quan
  • Ngoại tâm bão: điểm trên bề mặt nơi bão đổ bộ mạnh nhất (dùng ẩn dụ).
    • Ngoại tâm bão gây thiệt hại lớn cho vùng ven biển. (Điểm bão đổ bộ mạnh làm tàn phá khu vực.)